Tuyến nước bọt đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc tiêu hóa thức ăn, giữ ẩm khoang miệng và bảo vệ răng lợi của chúng ta. Khi các tuyến này gặp tổn thương hoặc bị nhiễm trùng, tình trạng viêm tuyến nước bọt sẽ xảy ra, mang lại nhiều đau đớn và phiền toái cho người bệnh.
1. Bệnh viêm tuyến nước bọt là gì? Đây là tình trạng nhiễm trùng xảy ra ở các tuyến tiết nước bọt bên trong khoang miệng. Cơ thể con người có 3 cặp tuyến nước bọt lớn chính bao gồm: tuyến mang tai, tuyến dưới hàm và tuyến dưới lưỡi. Ngoài ra, còn có hàng trăm tuyến nước bọt phụ nhỏ li ti nằm rải rác khắp khoang miệng.
Bệnh có thể bộc phát nhanh và dữ dội dưới dạng cấp tính, hoặc tái đi tái lại nhiều lần gây xơ hóa tuyến dưới dạng mãn tính.
2. Dấu hiệu nhận biết bạn đang bị viêm tuyến nước bọt
- Sưng đau vùng dưới hàm hoặc mang tai: Vùng tuyến bị viêm (thường là dưới tai hoặc dưới hàm) sẽ sưng to, căng cứng và đau nhức, cảm giác đau tăng lên rõ rệt khi bạn nhai hoặc nuốt.
- Khô miệng và hôi miệng: Tình trạng viêm làm lượng nước bọt tiết ra giảm đi đáng kể, dẫn đến chứng khô miệng.
- Mùi vị lạ trong miệng: Người bệnh có thể cảm nhận thấy vị đắng, vị mặn hoặc có mùi hôi khó chịu do mủ từ ống tuyến nước bọt chảy vào trong khoang miệng.
- Sốt và mệt mỏi: Đối với các trường hợp nhiễm trùng nặng do vi khuẩn, người bệnh thường bị sốt cao, ớn lạnh, cơ thể mệt mỏi và xuất hiện nổi hạch ở vùng cổ.
3. "Thủ phạm" gây viêm tuyến nước bọt là gì? Có nhiều tác nhân dẫn đến sự tắc nghẽn và nhiễm trùng ở tuyến nước bọt, trong đó phổ biến nhất bao gồm:
- Do nhiễm trùng: Vi khuẩn gây bệnh thường gặp nhất là tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), ngoài ra còn có phế cầu khuẩn và liên cầu khuẩn. Điển hình nhất đối với virus là virus quai bị, nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh viêm tuyến mang tai dịch tễ.
- Do sỏi tuyến nước bọt (Tắc nghẽn ống tuyến): Các khoáng chất (chủ yếu là canxi) tích tụ lại tạo thành những viên sỏi nhỏ chặn ngang dòng chảy của nước bọt. Tình trạng ứ đọng này tạo ra môi trường lý tưởng để vi khuẩn sinh sôi, từ đó gây viêm.
- Các yếu tố nguy cơ khác: Thói quen uống quá ít nước gây mất nước sẽ làm nước bọt đặc lại, dễ dẫn đến tắc nghẽn. Tình trạng vệ sinh răng miệng kém tạo điều kiện thuận lợi để vi khuẩn đi ngược dòng từ khoang miệng vào ống tuyến. Thêm vào đó, các bệnh lý toàn thân như hội chứng tự miễn Sjögren gây khô miệng cũng khiến tuyến dễ bị viêm mãn tính hơn.
4. Phác đồ điều trị hiệu quả hiện nay Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và mức độ nghiêm trọng của tổn thương, bác sĩ sẽ có hướng điều trị phù hợp:
- Điều trị nội khoa (Dùng thuốc): Bác sĩ sẽ chỉ định dùng kháng sinh nếu nguyên nhân là do nhiễm khuẩn, và người bệnh cần tuân thủ uống đủ liều theo chỉ định. Các loại thuốc giảm đau, kháng viêm (như Paracetamol, Ibuprofen) cũng được sử dụng để làm dịu cơn đau và giảm sưng nề.
- Chăm sóc tại nhà (Áp dụng với trường hợp nhẹ): Người bệnh cần bổ sung uống nhiều nước liên tục nhằm làm loãng dòng chảy và kích thích tiết nước bọt. Việc ngậm kẹo chanh không đường hoặc nhai kẹo cao su sẽ giúp kích thích dòng chảy nước bọt, hỗ trợ "tống khứ" vi khuẩn cùng các viên sỏi nhỏ ra ngoài. Đồng thời, súc miệng bằng nước muối sinh lý ấm nhiều lần trong ngày để vệ sinh răng miệng sạch sẽ. Có thể kết hợp vuốt massage nhẹ nhàng vùng bị ảnh hưởng theo hướng từ sau ra trước để hỗ trợ đẩy dịch ứ đọng thoát ra ngoài.
- Can thiệp ngoại khoa: Trong trường hợp có sỏi lớn gây tắc nghẽn hoàn toàn, bác sĩ có thể dùng thủ thuật nội soi tuyến nước bọt để gắp sỏi, hoặc rạch nhỏ để lấy sỏi ra. Nếu đã hình thành ổ áp-xe (mủ tụ thành túi), cần tiến hành chọc hút hoặc rạch để thoát mủ. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến là phương pháp cuối cùng, chỉ được áp dụng cho trường hợp viêm mãn tính tái phát quá nhiều lần, làm xơ hóa và mất hoàn toàn chức năng của tuyến nước bọt.
LỜI KHUYÊN TỪ BÁC SĨ CHUYÊN KHOA
Phần lớn tình trạng viêm tuyến nước bọt đều mang tính chất lành tính và hoàn toàn có thể được điều trị dứt điểm một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, để phòng tránh các biến chứng nguy hiểm như áp-xe tuyến nước bọt, nếu bạn nhận thấy các dấu hiệu như sốt cao, vùng sưng lan nhanh xuống cổ hoặc gây khó thở, hãy đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám kịp thời.