BỆNH VIÊM GAN VIRUS B: ĐỪNG CHỦ QUAN – CHỦ ĐỘNG PHÒNG NGỪA, PHÁT HIỆN VÀ ĐIỀU TRỊ SỚM KHI CÓ CHỈ ĐỊNH

BỆNH VIÊM GAN VIRUS B: ĐỪNG CHỦ QUAN – CHỦ ĐỘNG PHÒNG NGỪA, PHÁT HIỆN VÀ ĐIỀU TRỊ SỚM KHI CÓ CHỈ ĐỊNH

Viêm gan virus B là bệnh truyền nhiễm do Hepatitis B Virus (HBV) gây ra, tấn công trực tiếp vào tế bào gan và là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các biến chứng mạn tính nguy hiểm như xơ gan, suy gan và ung thư gan.

Mối nguy hiểm lớn nhất của HBV nằm ở chỗ: Bệnh diễn biến vô cùng âm thầm. Đa số người nhiễm virus không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt trong nhiều năm, chỉ phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe định kỳ hoặc khi gan đã chịu tổn thương cấu trúc nghiêm trọng.

Chủ động cập nhật kiến thức y khoa, thực hiện tầm soát định kỳ, tiêm vắc xin phòng bệnh và tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị chuyên khoa là giải pháp khoa học toàn diện nhất để bảo vệ sức khỏe gan cho bản thân, gia đình và cộng đồng.

1. Các con đường lây truyền chính của Virus Viêm gan B

Virus viêm gan B có khả năng lây nhiễm cao hơn HIV gấp 50–100 lần và lây truyền qua 3 đường chính:

- Lây truyền từ mẹ sang con (Đường dọc): Đây là phương thức lây truyền quan trọng nhất. Virus truyền từ mẹ mắc HBV sang thai nhi chủ yếu trong quá trình chuyển dạ và sinh nở. Nếu không có biện pháp dự phòng y tế kịp thời, tỷ lệ trẻ nhiễm bệnh từ mẹ có thể lên tới 90%.

- Lây truyền qua đường máu và dịch tiết: Tiếp xúc trực tiếp với máu hoặc dịch cơ thể của người nhiễm qua việc dùng chung kim tiêm, dụng cụ y tế/thẩm mỹ (xăm hình, xỏ khuyên, làm móng) không được tiệt trùng đúng quy chuẩn; dùng chung vật dụng cá nhân dễ gây trầy xước (dao cạo râu, bàn chải đánh răng); hoặc tiếp xúc máu nhiễm qua vết thương hở.

- Lây truyền qua đường tình dục: Quan hệ tình dục không an toàn (không sử dụng bao cao su) với người nhiễm HBV khi bản thân chưa có kháng thể bảo vệ.

- Thông tin khoa học cần lưu ý: Virus viêm gan B KHÔNG lây qua các tiếp xúc thông thường như ôm, bắt tay, nói chuyện, ho, hắt hơi, ăn uống chung mâm hay dùng chung bát đũa. Người nhiễm HBV hoàn toàn có khả năng học tập, lao động và sinh hoạt bình thường. Việc hiểu đúng cơ chế lây truyền giúp loại bỏ tâm lý kỳ thị, xây dựng môi trường sống văn minh và nhân ái.

2. Dấu hiệu lâm sàng nhận biết bệnh

Trong giai đoạn đầu hoặc viêm gan mạn tính thể hoạt động nhẹ, bệnh thường không có triệu chứng rầm rộ. Khi virus phát triển mạnh hoặc gan bị tổn thương tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu:

- Mệt mỏi kéo dài, uể oải, giảm khả năng lao động.

- Rối loạn tiêu hóa: Chán ăn, sợ mỡ, buồn nôn, nôn, đầy hơi, khó tiêu.

- Đau tức nhẹ hoặc nặng bọt vùng hạ sườn phải (vùng gan).

- Dấu hiệu hoàng đảm: Vàng mắt, vàng da, nước tiểu sẫm màu (như nước vối hoặc nước trà đậm).

- Sốt nhẹ về chiều, đau khớp, suy giảm thể trạng không rõ nguyên nhân.

- Khuyến cáo chuyên môn: Cơ thể không có triệu chứng không đồng nghĩa với việc không nhiễm virus. Khám tầm soát huyết thanh là phương pháp duy nhất để xác định chính xác tình trạng nhiễm HBV.

3. Diễn tiến và mức độ nguy hiểm của Viêm gan B

- Viêm gan B diễn tiến theo 2 thể lâm sàng chính:

- Viêm gan B cấp tính: Xuất hiện trong vòng 6 tháng đầu sau khi nhiễm virus. Khoảng 90–95% người trưởng thành nhiễm bệnh có thể tự đào thải virus và hình thành miễn dịch tự nhiên.

- Viêm gan B mạn tính: Xảy ra khi virus tồn tại trong cơ thể trên 6 tháng. Tỷ lệ mạn tính hóa phụ thuộc vào độ tuổi nhiễm bệnh:

- Trẻ sơ sinh nhiễm từ mẹ: Tỷ lệ chuyển thành mạn tính lên đến 90%.

- Trẻ em (1–5 tuổi): Tỷ lệ mạn tính khoảng 30–50%.

- Người trưởng thành: Tỷ lệ mạn tính chỉ khoảng 5–10%.

- Viêm gan B mạn tính nếu không được theo dõi và kiểm soát sẽ dẫn đến viêm gan tiến triển, xơ gan mất bù và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).

- Tuy nhiên, người mắc viêm gan B không nên hoang mang. Nhờ sự phát triển của y học hiện đại, việc phát hiện sớm, theo dõi chỉ số sinh học định kỳ và can thiệp thuốc kháng virus đúng thời điểm sẽ giúp kiểm soát triệt để sự nhân lên của virus, phục hồi chức năng gan và ngăn ngừa tối đa biến chứng.

4. Các biện pháp phòng ngừa chuẩn y khoa

a) Tiêm vắc xin – Biện pháp phòng bệnh chủ động hiệu quả nhất

- Đối với trẻ sơ sinh: Tiêm 01 mũi vắc xin viêm gan B trong vòng 24 giờ đầu sau sinh (mũi sơ sinh). Đây là "thời gian vàng" để kích hoạt hệ miễn dịch bảo vệ trẻ. Các mũi tiếp theo tuân thủ theo Chương trình Tiêm chủng mở rộng.

- Đối với người lớn: Người chưa từng nhiễm HBV và chưa có kháng thể (Anti-HBs âm tính) cần được xét nghiệm và tiêm đủ 3 mũi vắc xin theo phác đồ hướng dẫn của bác sĩ.

b) Dự phòng lây truyền từ mẹ sang con (PMTCT)

- Phụ nữ có kế hoạch mang thai hoặc đang mang thai cần xét nghiệm tầm soát HBsAg.

- Trường hợp mẹ mắc viêm gan B có nồng độ virus cao ($HBV-DNA > 10^5$ IU/ml), bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ định dùng thuốc kháng virus từ tuần thứ 24–28 của thai kỳ để giảm tải lượng virus.

- Trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm HBV cần được tiêm đồng thời 01 mũi Vắc xin B và 01 mũi Huyết thanh kháng viêm gan B (HBIG) tại hai vị trí khác nhau trong vòng 12 giờ đầu sau sinh.

c) Môi trường sống và sinh hoạt an toàn

- Tuyệt đối không dùng chung kim tiêm, bơm tiêm, dao cạo râu, bàn chải đánh răng.

- Chỉ thực hiện xăm hình, xỏ khuyên, bấm lỗ tai, làm móng tại các cơ sở uy tín, đảm bảo quy trình tiệt khuẩn dụng cụ y tế nghiêm ngặt.

- Sử dụng bao cao su đúng cách khi quan hệ tình dục với đối tác chưa rõ tình trạng miễn dịch HBV.

Tuân thủ quy trình an toàn lao động y tế khi tiếp xúc với máu và dịch sinh học.

d) Chủ động bảo vệ nhu mô gan

- Hạn chế tối đa hoặc kiêng tuyệt đối rượu, bia, đồ uống có cúng.

- Không tự ý sử dụng các loại thuốc, thảo dược, thuốc nam, thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc xuất xứ hoặc chưa được chứng minh lâm sàng.

- Duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh, kiểm soát cân nặng, tập luyện thể thao đều đặn và khám sức khỏe định kỳ.

5. Chỉ định xét nghiệm tầm soát Viêm gan B

- Mọi cá nhân nên chủ động xét nghiệm kiểm tra tối thiểu 1 lần trong đời, đặc biệt lưu ý các đối tượng nguy cơ cao:

- Người chưa từng xét nghiệm hoặc không rõ tiền sử tiêm phòng/miễn dịch HBV.

- Người có tiền sử gia đình (mẹ, cha, anh chị em ruột, vợ/chồng) mắc viêm gan B hoặc ung thư gan.

- Phụ nữ đang mang thai hoặc chuẩn bị mang thai.

- Cán bộ, nhân viên y tế thường xuyên tiếp xúc với máu và dịch cơ thể.

- Người có chỉ số men gan (AST/ALT) tăng bất thường hoặc có biểu hiện nghi ngờ bệnh lý gan mật.

Các xét nghiệm huyết thanh học cơ bản:

+ HBsAg: Xét nghiệm chẩn đoán xác định có đang nhiễm virus viêm gan B hay không.

+ Anti-HBs (HBsAb): Xét nghiệm kiểm tra nồng độ kháng thể bảo vệ trong cơ thể.

+ Anti-HBc: Xét nghiệm đánh giá tiền sử đã từng tiếp xúc với virus viêm gan B.

Lưu ý: Trường hợp HBsAg dương tính, người bệnh cần thực hiện bổ sung các xét nghiệm chuyên sâu (định lượng HBV-DNA, đánh giá chức năng gan AST/ALT, siêu âm gan, đo độ đàn hồi mô gan...) theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa để đánh giá chính xác giai đoạn bệnh.

6. Nguyên tắc quản lý và điều trị cho người nhiễm Viêm gan B

Người được chẩn đoán nhiễm HBV cần giữ tâm lý bình tĩnh và tuân thủ các nguyên tắc y khoa sau:

- Không phải mọi trường hợp nhiễm HBV đều phải dùng thuốc ngay: Việc chỉ định thuốc kháng virus (như Tenofovir, Entecavir...) phụ thuộc vào 3 yếu tố: Nồng độ virus ($HBV-DNA$), mức độ tổn thương tế bào gan (men gan $ALT$) và mức độ xơ hóa gan. Người mang virus thể không hoạt động chỉ cần theo dõi định kỳ.

- Tái khám định kỳ nghiêm ngặt: Khám định kỳ mỗi 3–6 tháng/lần theo hẹn của bác sĩ để theo dõi diễn tiến của virus và phát hiện sớm các nguy cơ biến xơ gan, ung thư gan.

- Tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị: Khi đã có chỉ định dùng thuốc kháng virus, người bệnh phải uống thuốc đúng giờ, đúng liều lượng, tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc hay bỏ dở điều trị. Việc ngưng thuốc đột ngột có thể bùng phát viêm gan cấp nguy hiểm hoặc gây ra tình trạng đột biến kháng thuốc.

- Thông báo cho người thân: Đưa người nhà (vợ/chồng, con cái) đi xét nghiệm tầm soát để chủ động tiêm phòng hoặc điều trị kịp thời.

KHOA NỘI – TRUYỀN NHIỄM, BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂN YÊN: ĐỒNG HÀNH QUẢN LÝ VÀ ĐIỀU TRỊ TOÀN DIỆN CHO NGƯỜI BỆNH VIÊM GAN B

Nhằm tối ưu hóa công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh, Khoa Nội – Truyền nhiễm, Bệnh viện Đa khoa Tân Yên duy trì hiệu quả mô hình quản lý, theo dõi và cấp phát thuốc điều trị ngoại trú chuyên khoa cho khoảng 300 người bệnh viêm gan virus B.

- Lịch khám và cấp phát thuốc: Từ Thứ 2 đến Thứ 6 hàng tuần.

- Lợi ích khi đăng ký quản lý ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa Tân Yên:

- Thuận tiện & Tiết kiệm: Người bệnh được thăm khám, làm xét nghiệm theo dõi định kỳ và nhận thuốc kháng virus ngoại trú ngay tại địa phương, giảm tối đa chi phí và thời gian đi lại.

- Điều trị liên tục & An toàn: Được lập hồ sơ bệnh án điện tử quản lý chặt chẽ, đảm bảo quá trình dùng thuốc liên tục, không bị gián đoạn.

- Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa trực tiếp tư vấn chế độ dinh dưỡng, lối sống lành mạnh và giải đáp chi tiết mọi thắc mắc trong quá trình điều trị.

- Tầm soát biến chứng sớm: Hệ thống xét nghiệm, siêu âm hiện đại hỗ trợ phát hiện sớm các dấu hiệu xơ gan hoặc tổn thương gan sớm để điều chỉnh phác đồ kịp thời.

❤️ HÃY CHỦ ĐỘNG BẢO VỆ LÁ GAN NGAY HÔM NAY! Kiểm tra sức khỏe định kỳ – Tuân thủ chỉ định y tế – Đồng hành cùng Bệnh viện Đa khoa Tân Yên vì một cộng đồng khỏe mạnh!