Hạ đường huyết là một trong những biến chứng cấp tính thường gặp nhất ở người mắc bệnh đái tháo đường, đặc biệt là ở những bệnh nhân đang điều trị bằng liệu pháp tiêm insulin hoặc sử dụng các thuốc hạ đường huyết đường uống. Nếu không được phát hiện sớm và xử trí kịp thời, tình trạng này có thể diễn tiến nặng, gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng của người bệnh.
1. Hạ đường huyết là gì?
Mức đường huyết an toàn: Thông thường, chỉ số đường huyết an toàn của cơ thể dao động trong khoảng 70 – 140 mg/dL (tương đương 3.9 – 6.4 mmol/L) tùy thuộc vào thời điểm đo.
Định nghĩa hạ đường huyết: Khi đường huyết giảm xuống dưới mức 70 mg/dL, cơ thể sẽ bắt đầu xuất hiện các triệu chứng cảnh báo. Tình trạng này xảy ra khi lượng đường trong máu không đủ để cung cấp năng lượng cho não bộ và các cơ quan khác hoạt động bình thường.
2. Vì sao người bệnh đái tháo đường dễ bị hạ đường huyết?
Người bệnh có nguy cơ cao rơi vào trạng thái hạ đường huyết khi gặp các yếu tố sau:
Tiêm quá liều insulin hoặc sử dụng quá liều thuốc hạ đường huyết so với chỉ định.
Ăn muộn so với giờ dùng thuốc, bỏ bữa hoặc khẩu phần ăn quá ít.
Vận động, tập luyện nhiều hơn bình thường nhưng không bổ sung đủ năng lượng cần thiết.
Sử dụng rượu, bia khi bụng đói.
Đối tượng nguy cơ cao: Người cao tuổi hoặc bệnh nhân có bệnh lý suy giảm chức năng gan, thận mạn tính.
3. Dấu hiệu nhận biết hạ đường huyết
Triệu chứng lâm sàng được chia thành hai giai đoạn để người bệnh và người nhà dễ dàng nhận diện:
Giai đoạn sớm (Các triệu chứng xuất hiện nhanh trong vài phút):
Run rẩy chân tay.
Vã mồ hôi, cảm giác lạnh buốt ở chân tay.
Đói cồn cào.
Tim đập nhanh, hồi hộp, đánh trống ngực.
Hoa mắt, chóng mặt.
Đau đầu, mệt mỏi rã rời.
Tâm lý bồn chồn, lo lắng bất an.
Giai đoạn nặng (Tình huống cấp cứu y tế khẩn cấp):
Thần trí lú lẫn, nói khó, mất khả năng tập trung.
Xuất hiện các cơn co giật.
Ngất xỉu.
Rơi vào trạng thái hôn mê.
4. Quy trình xử trí khi bị hạ đường huyết
Trường hợp 1: Người bệnh còn tỉnh táo, có khả năng nuốt
Bước 1: Cho người bệnh uống ngay 15 – 20g đường hấp thu nhanh như: một cốc nước đường đặc, nước ngọt có đường, hoặc ăn vài viên kẹo ngọt...
Bước 2: Để người bệnh nghỉ ngơi hoàn toàn và kiểm tra lại đường huyết sau 15 phút.
Bước 3: Nếu chỉ số đường huyết chưa cải thiện, tiếp tục bổ sung đường lần thứ hai theo cách trên.
Bước 4: Sau khi tình trạng đã ổn định, nên cho người bệnh ăn nhẹ bổ sung (như bánh mì, sữa hoặc cháo) để duy trì đường huyết bền vững, tránh nguy cơ tụt đường huyết trở lại.
Trường hợp 2: Người bệnh đã bất tỉnh hoặc hôn mê
Tuyệt đối KHÔNG đổ nước hoặc thức ăn vào miệng người bệnh để tránh nguy cơ sặc vào đường thở gây ngạt.
Đặt người bệnh nằm nghiêng an toàn (tư thế hồi sức) nhằm đảm bảo thông thoáng đường hô hấp.
Gọi ngay xe cấp cứu hoặc khẩn trương đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp chuyên khoa kịp thời.
5. Biện pháp chủ động phòng ngừa
Để kiểm soát tốt bệnh và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm này, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:
Ăn uống đúng giờ, điều độ và tuyệt đối không bỏ bữa.
Tuân thủ chính xác liều lượng và thời gian dùng thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ điều trị.
Thực hiện theo dõi và kiểm tra đường huyết thường xuyên tại nhà.
Luôn mang theo kẹo ngọt, bánh hoặc đường khi đi ra ngoài.
Chủ động điều chỉnh và bổ sung chế độ ăn hợp lý trước khi vận động nhiều.
Hạn chế tối đa việc uống rượu bia, đặc biệt là khi đói.
Hạ đường huyết là biến chứng có thể xảy ra bất cứ lúc nào, nhưng hoàn toàn có thể chủ động phòng tránh nếu người bệnh hiểu rõ các dấu hiệu cảnh báo và biết cách xử trí đúng. Việc chủ động theo dõi đường huyết, dùng thuốc đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và duy trì lối sống khoa học sẽ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, an toàn.